Game Preview

ADVENTURE - ADVANCED

  •  Vietnamese    35     Public
    ADVENTURE - ADVANCED
  •   Study   Slideshow
  • adrenaline (n) /əˈdrenəlɪn/
    adrenaline; cảm giác hưng phấn
  •  15
  • addicted (adj) /əˈdɪktɪd/
    nghiện
  •  15
  • adventure (n) /ədˈventʃə(r)/
    cuộc phiêu lưu
  •  15
  • allow (v) /əˈlaʊ/
    cho phép
  •  15
  • base jumping (n) /ˈbeɪs dʒʌmpɪŋ/
    nhảy BASE
  •  15
  • brave (adj) /breɪv/
    dũng cảm
  •  15
  • certainly (adv) /ˈsɜːtnli/
    chắc chắn; dĩ nhiên
  •  15
  • cliff (n) /klɪf/
    vách đá
  •  15
  • consider (v) /kənˈsɪdə(r)/
    cân nhắc; xem xét
  •  15
  • danger (n) /ˈdeɪndʒə(r)/
    nguy hiểm
  •  15
  • encourage (v) /ɪnˈkʌrɪdʒ/
    khuyến khích
  •  15
  • extreme sport (n) /ɪkˈstriːm spɔːt/
    môn thể thao mạo hiểm
  •  15
  • hang-gliding (n) /ˈhæŋ ɡlaɪdɪŋ/
    môn lượn bằng tàu lượn treo
  •  15
  • hardly (adv) /ˈhɑːdli/
    hầu như không
  •  15
  • hopefully (adv) /ˈhəʊpfəli/
    hy vọng rằng
  •  15
  • ideal (adj) /aɪˈdiːəl/
    lý tưởng
  •  15