Game Preview

ANH 7 ADVANCED

  •  Vietnamese    21     Public
    ANH 7 ADVANCED
  •   Study   Slideshow
  • calm down (v) /kɑːm daʊn/
    bình tĩnh lại
  •  15
  • revise (v) /rɪˈvaɪz/
    ôn tập; sửa đổi
  •  15
  • revision (n) /rɪˈvɪʒən/
    sự ôn tập; sự sửa đổi
  •  15
  • advice (n) /ədˈvaɪs/
    lời khuyên
  •  15
  • advise (v) /ədˈvaɪz/
    khuyên
  •  15
  • decide (v) /dɪˈsaɪd/
    quyết định
  •  15
  • decision (n) /dɪˈsɪʒən/
    quyết định; sự quyết định
  •  15
  • panic (v/n) /ˈpænɪk/
    hoảng loạn; sự hoảng loạn
  •  15
  • take a break (phr) /teɪk ə breɪk/
    nghỉ giải lao
  •  15
  • hang on (phr v) /hæŋ ɒn/
    đợi một chút; giữ máy
  •  15
  • suppose (v) /səˈpəʊz/
    cho rằng; giả sử
  •  15
  • exactly (adv) /ɪɡˈzæktli/
    chính xác; đúng vậy
  •  15
  • fairly (adv) /ˈfeəli/
    khá; tương đối
  •  15
  • take offence (phr) /teɪk əˈfens/
    cảm thấy bị xúc phạm
  •  15
  • give up (phr v) /ɡɪv ʌp/
    từ bỏ
  •  15
  • go ahead (phr v) /ɡəʊ əˈhed/
    cứ tự nhiên; cứ làm đi
  •  15