Game Preview

PHRASAL VERB LUYỆN THI VÀO 10

  •  62     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • Break down
    hỏng hóc
  •  15
  • break up with someone
    chia tay với ai đó
  •  15
  • bring up sb
    nuôi dưỡng ai
  •  15
  • Bring out
    xuất bản (publish), tung ra (sản phẩm)
  •  15
  • Burn out
    cháy trụi
  •  15
  • Call for
    mời gọi, yêu cầu, kêu gọi
  •  15
  • Call off
    cancel / hủy bỏ
  •  15
  • Carry on
    = go on: tiếp tục
  •  15
  • Catch up with
    = keep up with = keep pace with: theo kịp ai, cái gì
  •  15
  • Check up
    kiểm tra sức khoẻ
  •  15
  • Close down
    phá sản, đóng cửa kinh doanh
  •  15
  • come up with an idea
    nảy ra ý tưởng, loé lên
  •  15
  • Come across
    tình cờ gặp
  •  15
  • Count on sb for st
    : trông cậy vào ai
  •  15
  • die out
    tuyệt chủng
  •  15
  • Fill in:
    điền vào (đơn)
  •  15