Game Preview

4-8

  •  Chinese    26     Public
    chn
  •   Study   Slideshow
  • 教室还没开门 → jiào shì hái méi kāi mén
    lớp học vẫn chưa mở cửa
  •  15
  • 车站在动物园旁边 → chē zhàn zài dòng wù yuán páng biān
    bến xe ở bên cạnh sở thú
  •  15
  • tôi không biết lái xe
    我不会开车 → wǒ bú huì kāi chē
  •  15
  • Bạn làm btvn chưa
    你写作业了吗 → nǐ xiě zuò yè le ma
  •  15
  • tôi đang tìm bút của tôi
  •  15
  • tôi muốn hỏi 1 chút
  •  15
  • 这题太难了,我看不懂 → zhè tí tài nán le, wǒ kàn bù dǒng
    bài này khó quá, tôi không hiểu
  •  15
  • tôi giúp mẹ rửa bát
    我帮妈妈洗碗 → wǒ bāng mā ma xǐ wǎn
  •  15
  • 我家没有杯子 → wǒ jiā méi yǒu bēi zi
    nhà tôi không có cốc
  •  15
  • 前面没有路 → qián miàn méi yǒu lù
    phía trước k có đường đi
  •  15
  • 你每天怎么去学校 → nǐ měi tiān zěn me qù xué xiào
  •  15
  • 你快点,要迟到了 → nǐ kuài diǎn, yào chí dào le
    nhanh lên sắp muộn gòi
  •  15
  • 蓝色的衣服 → lán sè de yī fu
  •  15
  • ô của tôi bị hỏng rồi
    我雨伞坏了 → wǒ yǔ sǎn huài le
  •  15
  • 你拿书包了吗 → nǐ ná shū bāo le ma
  •  15
  • bên ngoài đang mưa
  •  15