Game Preview

4-7

  •  Chinese    24     Public
    chn
  •   Study   Slideshow
  • mở cửa raaaaaa
    开门 kāi mén
  •  15
  • 让我看一下 ràng wǒ kàn yí xià
    cho toi xem 1 tí
  •  15
  • bạn mau vào đi
    你快进来 nǐ kuài jìn lái
  •  15
  • 请坐 qǐng zuò
    mời ngồi
  •  15
  • sở thú
    动物园 dòng wù yuán
  •  15
  • 公共汽车 gōng gòng qì chē
    xe buýt
  •  15
  • 我哥哥不会开车 wǒ gē ge bú huì kāi chē
    anh trai tôi không biết lái xe
  •  15
  • tôi ở trạm xe 车站有几个人
    我在车站 wǒ zài chē zhàn
  •  15
  • 你对 还是 我对 nǐ duì hái shì wǒ duì
    you đúng hay i đúng
  •  15
  • 过马路 guò mǎ lù
    sang đường
  •  15
  • 你每天怎么去学校 nǐ měi tiān zěn me qù xué xiào
  •  15
  • hàng ngày bạn về nhà bằng cách nào?
    你每天怎么回家 nǐ měi tiān zěn me huí jiā
  •  15
  • 动物园远吗? dòng wù yuán yuǎn ma
    sở thú có xa hông?
  •  15
  • trường của tôi rất gần
    我的学校很近 wǒ de xué xiào hěn jìn
  •  15
  • 商店在我家旁边 shāng diàn zài wǒ jiā páng biān
    cửa hàng ở bên cạnh nhà tôi
  •  15
  • bạn biết bến xe ở đâu k?
    你知道车站在哪吗? nǐ zhī dào chē zhàn zài nǎ ma?
  •  15