Game Preview

CHINESE INTRODUCTION

  •  Chinese    20     Public
    Sentences to introduce
  •   Study   Slideshow
  • 我叫 wo jiao ---
    tên của tôi là ---
  •  15
  • 我是越南人 Wǒ shì yuènán rén
    Tôi là người Việt Nam
  •  20
  • 我家有三口人 Wǒjiā yǒu sānkǒu rén
    Gia đình tôi có ba người
  •  20
  • 我家有爸爸,妈妈,姐姐,我 Wǒjiā yǒu bàba, māmā, jiějiě, wǒ
    Gia đình tôi gồm có bố, mẹ, chị gái và tôi
  •  20
  • 我喜欢吃汉堡包 Wǒ xǐhuān chī hànbǎobāo
    Tôi thích ăn bánh hamburger
  •  20
  • 我喜欢吃面条 Wǒ xǐhuān chī Miàntiáo
    Tôi thích ăn Mì
  •  20
  • 我家有爸爸,妈妈,哥哥,妹妹,我 Wǒjiā yǒu bàba, māmā, gege, meimei, wǒ
    Gia đình tôi gồm có bố, mẹ, anh trai, em gái và tôi
  •  20
  • 我喜欢喝水 Wǒ xǐhuān hē shuǐ
    Tôi thích uống nước
  •  15
  • 我喜欢喝牛奶 Wǒ xǐhuān hē niúnǎi
    Tôi thích uống sữa
  •  15
  • 我不喜欢喝奶茶 Wǒ bù xǐhuān hē nǎichá
    Tôi không thích trà sữa
  •  20
  • 我喜欢黄色 Wǒ xǐhuān huángsè
    Tôi thích màu vàng
  •  20
  • 我喜欢紫色 Wǒ xǐhuān zisè
    Tôi thích màu tim
  •  20
  • 我喜欢猫,鸟 Wǒ xǐhuān māo, niǎo
    Tôi thích mèo và chim.
  •  20
  • 我喜欢猫,狗,鱼 Wǒ xǐhuān māo, gǒu, yú
    Tôi thích mèo chó và cá
  •  25
  • 我有一个朋友 Wǒ yǒu yīgè péngyǒu
    Tôi có một người bạn
  •  20
  • 我朋友叫 Wǒ péngyǒu jiào
    Tên bạn tôi là
  •  15