Game Preview

G11 U10 Vocab

  •  English    62     Public
    G11 U10 Vocab
  •   Study   Slideshow
  • sự đa dạng
    diversity
  •  15
  • tuyên bố, công bố
    declare
  •  15
  • khu bảo tồn biển
    marine reserve
  •  15
  • việc khoan dầu
    oil drilling
  •  15
  • Thực hiện biện pháp
    take measure
  •  15
  • an ninh, sự an toàn
    security
  •  15
  • sinh thái học
    ecology
  •  15
  • lục địa, châu lục
    continent
  •  15
  • nghèo đói
    poverty
  •  15
  • sự phục hồi
    restoration
  •  15
  • đang gặp nguy hiểm (có nguy cơ tuyệt chủng)
    endangered
  •  15
  • chắc chắn
    definitely
  •  15
  • môi trường sống
    habitat
  •  15
  • hiếm
    rare
  •  15
  • sinh ra
    give birth to
  •  15
  • động vật có vú
    mammal
  •  15