Game Preview

4.1

  •  Chinese    22     Public
    chn
  •   Study   Slideshow
  • Điện thoại của tôi không thể lên mạng
    我的手机不能上网 wǒ de shǒujī bù néng shàngwǎng
  •  15
  • How long have you been learning English?
    你学英语多长时间了
  •  15
  • 今天的作业太难了 Jīntiān de zuòyè tài nán le
    btvn hôm nay khó quá
  •  15
  • hiểu chưa?
    你懂了吗nǐ dǒng le ma
  •  15
  • 这个题我不会做 zhè ge tí wǒ bú huì zuò
    tôi không biết làm câu hỏi này
  •  15
  • 2 tiếng rưỡi
    两个半小时liǎng gè bàn xiǎoshí
  •  15
  • 我学汉语3个月了 wǒ xué Hànyǔ sān gè yuè le
    tôi học tiếng Trung được 3 tháng rồi
  •  15
  • 我昨天吃了半个西瓜wǒ zuótiān chī le bàn gè xīguā
    hôm qua tôi đã ăn nửa quả dưa hấu
  •  15
  • 我觉得汉语不难wǒ juéde Hànyǔ bù nán
    tôi thấy tiếng Trung k khó
  •  15
  • tôi có thể hỏi bạn 1 câu không
    我可以问你一个问题吗
  •  15
  • welcome to Hanoi
    欢迎来到河内
  •  15
  • Tôi thích nói tiếng Trung với giáo viên
    我喜欢跟老师说汉语
  •  15
  • 你今天晚上几点下课nǐ jīntiān wǎn shang jǐ diǎn xiàkè
  •  15
  • 这家商店卖什么zhè jiā shāngdiàn mài shénme
  •  15
  • mặc quần áo
    穿衣服
  •  15
  • 100 quả chuối
    一百个香蕉yì bǎi ge xiāngjiāo
  •  15