Game Preview

3 final

  •  Chinese    22     Public
    chn
  •   Study   Slideshow
  • 你怎么哭了 nǐ zěnme kū le
    Vì sao con khóc?
  •  15
  • 我书包丢了 wǒ shūbāo diū le
    Tôi bị mất cặp rồi.
  •  15
  • 你能跑慢一点吗 nǐ néng pǎo màn yìdiǎn ma
    Bạn có thể chạy chậm lại một chút không?
  •  15
  • Tôi muốn ăn bánh ngọt mẹ làm kkk
    我想吃妈妈做的蛋糕 wǒ xiǎng chī māma zuò de dàngāo
  •  15
  • 这是谁的运动鞋 zhè shì shéi de yùndòngxié
    Đây là giày thể thao của ai?
  •  15
  • 他昨天晚上做什么? tā zuótiān wǎnshang zuò shénme?
    看手机 👉 kàn shǒujī
  •  15
  • Em trai bạn có ở nhà không?
    你弟弟在家吗? nǐ dìdi zài jiā ma?
  •  15
  • 这是什么水果?zhè shì shénme shuǐguǒ?
    西瓜
  •  15
  • Mặt trời
    太阳
  •  15
  • 下雪
  •  15
  • Thời tiết hôm nay thế nào?
  •  15
  • 睡觉
  •  15
  •  15
  • 我很渴
  •  15
  • 你别说了,我不想听 nǐ bié shuō le, wǒ bù xiǎng tīng
    đừng nói nữa, tôi không muốn nghe
  •  15
  • When is your birthday?
  •  15