Game Preview

A FAVOURITE TOY SHOP

  •  31     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • favourite
    yêu thích, ưa chuộng nhất (Adjective)
  •  15
  • toy shop
    cửa hàng đồ chơi (Noun)
  •  15
  • village
    làng, xã, thôn (Noun)
  •  15
  • shopping
    mua sắm (Verb, V-ing)
  •  15
  • pirate
    cướp biển (Noun)
  •  15
  • parrot
    con vẹt (Noun)
  •  15
  • naughty
    nghịch ngợm, hư hỏng (Adjective)
  •  15
  • beard
    râu (Noun)
  •  15
  • surprised
    ngạc nhiên, bất ngờ (Adjective)
  •  15
  • fat
    béo, mập (Adjective)
  •  15
  • teddy bear
    gấu bông (Noun)
  •  15
  • funny
    hài hước, buồn cười (Adjective)
  •  15
  • comic book
    sách truyện tranh (Noun)
  •  15
  • clown
    chú hề (Noun)
  •  15
  • kangaroo
    chuột túi (Noun)
  •  15
  • rabbit
    con thỏ (Noun)
  •  15