Game Preview

ÔN TẬP BÀI 3+4

  •  Chinese    25     Public
    LOGISTIC
  •   Study   Slideshow
  • DỊCH CÂU SAU: Trong quá trình kiểm nghiệm từng cái một, chúng tôi phát hiện một số sản phẩm đã bị làm móp, thậm chí còn có kích thước không phù hợp, nên cần báo cáo lên trên ngay lập tức.
    在 逐一检验 的过程中,我们发现有些产品被 压坏 了,甚至出现 尺寸不符 的情况,因此需要马上 上报。
  •  10
  • DỊCH CÂU SAU: Bộ phận kho đã tách riêng những sản phẩm bị bất thường và đưa vào khu vực lưu trữ, đồng thời tiến hành đối chiếu riêng lẻ để tránh bỏ sót.
    仓库部门已经把出现异常的产品隔开,并放入存放区,同时进行单独核对,以免有任何漏掉。 Pinyin: Cāngkù bùmén yǐjīng bǎ chūxiàn yìcháng de chǎnpǐn gékāi, bìng fàng rù cúnfàngqū, tóngshí jìnxíng dāndú héduì,
  •  10
  • DỊCH CÂU SAU: Để đảm bảo an toàn, các kiện hàng bị trộn lẫn sẽ được cách ly, sau đó theo đúng quy trình, từng kiện hàng sẽ được quét và lưu trữ hồ sơ lại.
    为了保证安全,被混在一起的货物会先被隔离,然后按照规定的步骤进行扫描,并且做好存档。 Pinyin: Wèile bǎozhèng ānquán, bèi hùn zài yīqǐ de huòwù huì xiān bèi gélí, ránhòu ànzhào guīdìng de bùzhòu jìnxíng s
  •  10
  • DỊCH CÂU SAU: Sau khi kiểm tra, nhân viên phát hiện sai lệch rõ rệt, vì vậy tổ trưởng yêu cầu tiến hành đối chiếu từng món một và lập tức báo cáo cấp trên.
    经过检验后,工作人员发现明显的差异,因此组长要求逐一核对各项,并立即上报。 Pinyin: Jīngguò jiǎnyàn hòu, gōngzuò rényuán fāxiàn míngxiǎn de chāyì, yīncǐ zǔzhǎng yāoqiú zhúyī héduì gè xiàng, bìng lìj
  •  10
  • DỊCH CÂU SAU: Những mặt hàng dễ bị làm hỏng phải được tách ra, đặt đúng vị trí theo kích thước, và sử dụng vật liệu chắc chắn để bảo vệ trước khi đưa vào khu lưu trữ.
    容易被压坏的货物必须隔开,并按照尺寸放在正确的位置,同时使用结实的材料进行保护,然后再放入存放区。 Pinyin: Róngyì bèi yāhuài de huòwù bìxū gékāi, bìng ànzhào chǐcùn fàng zài zhèngquè de wèizhì, tóngshí shǐyòng
  •  10
  • 为了保证资料完整,所有文件都必须在系统中及时 ______。
    存档。 Pinyin: cúndàng
  •  10
  • 在正式出库之前,产品必须经过严格的质量 ______。
    检验。 Pinyin: jiǎnyàn
  •  10
  • 为了保证检查准确,组长要求大家 ______ 核对每一份清单。
    逐一 zhúyī
  •  10
  • 所有货物都必须按照规定的 ______ 操作,否则系统会判断为异常流程。
    步骤 — bùzhòu
  •  10
  • 为了确保进出库记录完整,任何一件产品的处理都不能被 ______。
    漏掉 — lòudiào
  •  10
  • 易碎产品需要使用更 ______ 的外包装,防止运输途中受损。
    结实 — jiēshi
  •  10
  • 这些不合格的物品已经被工作人员 ______,避免与合格产品混在一起。
    隔开。 Pinyin: gékāi
  •  10
  • 在检查货物时,你发现箱子的实际尺寸与系统记录不一致。请用 “尺寸、不符” 表达。
    箱子的实际尺寸与系统信息不符,需要重新确认。 Pinyin: Xiāngzi de shíjì chǐcùn yǔ xìtǒng xìnxī bùfú, xūyào chóngxīn quèrèn.
  •  10
  • 你需要打开二十个箱子,一箱一箱地核对数量。 请用 “逐一、检验” 表达。
    为了确保数量准确,我们必须逐一检验每一个箱子。 Pinyin: Wèile quèbǎo shùliàng zhǔnquè, wǒmen bìxū zhúyī jiǎnyàn měi yī gè xiāngzi.
  •  10
  • 一个易碎品被运输工人压在重物下面,导致外箱变形。 请用 “压坏” 表达。
    这个易碎品在运输途中被重物压坏了。 Pinyin: Zhège yìsuìpǐn zài yùnshū túzhōng bèi zhòngwù yāhuài le.
  •  10
  • 你发现不同批次的产品被混在一起,需要重新分类。请用 “混、隔开” 表达。
    不同批次的产品被混在一起了,我们需要先把它们隔开。 Pinyin: Bùtóng pīcì de chǎnpǐn bèi hùn zài yīqǐ le, wǒmen xūyào xiān bǎ tāmen gékāi.
  •  10