Game Preview

第十八课

  •  Chinese    29     Public
    中文
  •   Study   Slideshow
  • “Cái áo này bao nhiêu tiền?” tiếng Trung là:
    这件衣服多少钱?
  •  15
  • 课文 nghĩa là:
    bài khóa
  •  15
  • “寄包裹” nghĩa là
    B. Gửi bưu kiện
  •  15
  • “我去邮局寄包裹。” nghĩa là
    Tôi đến bưu điện gửi bưu kiện
  •  15
  • “顺便” có nghĩa là
    Nhân tiện, tiện thể
  •  15
  • Lượng từ của 邮票
  •  15
  • “我顺便去商店买点儿东西。” nghĩa là:
    . Tôi tiện thể đi cửa hàng mua chút đồ
  •  15
  • 我去——局寄包裹
  •  15
  • 邮局 đặt câu
  •  15
  • 寄 đặt câu
  •  15
  • 顺便 đặt câu
  •  15
  • 邮票 đặt câu
  •  15
  • 我去—— 看电影
    电影院
  •  15
  • 妈妈今天要去_______买一点儿东西
    商店
  •  15
  • 我想跟你一起去,顺便_______东西
  •  15
  • 这是我给你_______的钱
    买东西
  •  15