Game Preview

FLYERS PHRASES 3

  •  English    30     Public
    FLYERS PHRASAL VERBS
  •   Study   Slideshow
  • Bắt tàu
    Take the train
  •  15
  • Quyết định làm gì
    Decide + to V
  •  15
  • Lựa chọn làm gì
    Choose to V
  •  15
  • Đến đâu
    Arrive at + place
  •  15
  • Lên xuống máy bay
    Get on/off the plane
  •  15
  • Nửa giờ
    Half an hour
  •  15
  • Nghĩ về cái gì
    Think of N
  •  15
  • Tất cả chúng ta
    All of us
  •  15
  • Khiến ai đó làm gì
    Make sb + V
  •  15
  • Muốn làm nghề gì
    Would like to be + Jobs
  •  15
  • Mang gì trên lưng
    Carry N on backs
  •  15
  • đi đến đâu
    Get to + place
  •  15
  • lái máy bay/tên lửa
    Fly a plane/rocket
  •  15
  • Chuẩn bị làm gì
    Be going to V
  •  15
  • Ở lễ hội
    At the festival
  •  15
  • Cảm thấy hào hứng về việc gì
    Feel excited about + Ving
  •  15