Game Preview

FLYERS PHRASES 2

  •  English    30     Public
    FLYERS PHRASAL VERBS
  •   Study   Slideshow
  • Chờ đợi cái gì
    Wait for + N
  •  15
  • Bắt đầu làm gì
    Start + Ving
  •  15
  • Ngồi lên cái gì
    Sit on + N
  •  15
  • Chạy đi xa khỏi cái gì
    Run away from the + N
  •  15
  • Khắp nơi trên thế giới
    In all parts of the world = All over the world
  •  15
  • Trên thế giới
    In the world
  •  15
  • Làm việc chăm chỉ cả ngày
    Work hard all the day
  •  15
  • Cần để biết về cái gì
    Need to know about + N
  •  15
  • Nhìn ra ngoài qua cửa sổ
    Look out of the window
  •  15
  • CHạy nhanh tới đâu
    Run quickly to + Place
  •  15
  • Đồng ý để làm gì
    Agree to V
  •  15
  • Quay đầu lại
    Turn around
  •  15
  • Nhặt lên
    Pick up
  •  15
  • Tiêu bao nhiêu tiền vào món gì
    Spend + money + on + N
  •  15
  • Dành bao nhiêu thời gian làm gì
    Spend + time + Ving
  •  15
  • Nó lấy của ai đó bao lâu để làm gì?
    it takes + Sb + time + to V
  •  15