What do you do to learn new English words? 👉 Bạn làm gì để học từ tiếng Anh mới?
I learn new words by … (reading books / watching movies / using apps / writing them down) 👉 Tôi học từ mới bằng cách … (đọc sách / xem phim / sử dụng ứng dụn
15
What do you think are the best ways to learn English? 👉 Bạn nghĩ cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì?
To my mind / In my opinion, the best ways to learn English are … (speaking every day / watching films / practicing with friends) 👉 Theo tôi / Theo ý kiến của
15
How can learning English help you? 👉 Học tiếng Anh có thể giúp bạn như thế nào?
Learning English can help me … (travel / get a good job / make foreign friends) 👉 Học tiếng Anh có thể giúp tôi … (đi du lịch / có công việc tốt / kết bạn vớ
15
Why are you learning English? 👉 Tại sao bạn học tiếng Anh?
I’m learning English because … (I need it for my studies / I want to travel / I like the language) 👉 Tôi học tiếng Anh vì … (tôi cần cho việc học / tôi muốn
15
How often do you study English? 👉 Bạn học tiếng Anh bao lâu một lần?
I never / sometimes / usually / often study English … 👉 Tôi không bao giờ / thỉnh thoảng / thường / rất thường học tiếng Anh …
15
How often do you chat with someone in English? 👉 Bạn nói chuyện với ai đó bằng tiếng Anh bao lâu một lần?
I never / sometimes / usually / often chat with someone in English … 👉 Tôi không bao giờ / thỉnh thoảng / thường / rất thường nói chuyện với ai đó bằng tiếng
15
What fun activities do you do with your friends? 👉 Bạn làm những hoạt động vui nào với bạn bè?
I usually … (go to the cinema / play games / hang out / go shopping) with my friends. 👉 Tôi thường … (đi xem phim / chơi trò chơi / đi chơi / đi mua sắm) với
15
What did your family do together when you were younger? 👉 Khi bạn còn nhỏ, gia đình bạn thường làm gì cùng nhau?
When I was younger, my family and I used to … (travel / have picnics / watch movies together) 👉 Khi tôi còn nhỏ, gia đình tôi thường … (đi du lịch / đi dã ng
15
What time do you go to bed? 👉 Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
I usually go to bed at … 👉 Tôi thường đi ngủ lúc …
15
What fun things did you use to do when you were a child? 👉 Khi còn nhỏ, bạn thường làm những điều vui gì?
When I was a child, I used to … (ride a bike / play with toys / go to the park) 👉 Khi tôi còn nhỏ, tôi thường … (đi xe đạp / chơi đồ chơi / đi công viên)
15
What did you use to do after school when you were in primary school? 👉 Khi học tiểu học, sau giờ học bạn thường làm gì?
After school, I used to … (do my homework / play football / watch cartoons) 👉 Sau giờ học, tôi thường … (làm bài tập / chơi bóng đá / xem phim hoạt hình)
15
What do you remember most about one of your grandparents or relatives? 👉 Bạn nhớ nhất điều gì về một trong những ông bà hoặc người thân của bạn?
I remember that my (grandmother/grandfather) used to … (tell stories / cook tasty food / take me for walks) 👉 Tôi nhớ rằng (bà/ông) của tôi thường … (kể chuyệ
15
What challenges do parents face when raising a child? 👉 Cha mẹ gặp những khó khăn nào khi nuôi dạy con cái?
In my opinion, parents face challenges like … (teaching good manners / balancing work and family / understanding teenagers) 👉 Theo tôi, cha mẹ phải đối mặt v
15
What did you want to be when you were younger? 👉 Khi còn nhỏ, bạn muốn trở thành gì?
When I was younger, I wanted to be … (a doctor / a teacher / a pilot) 👉 Khi còn nhỏ, tôi muốn trở thành … (bác sĩ / giáo viên / phi công)
15
What devices do you have in your home? 👉 Trong nhà bạn có những thiết bị gì?
I have … (a TV, a computer, a washing machine, a fridge) in my home. 👉 Tôi có … (một cái TV, máy tính, máy giặt, tủ lạnh) trong nhà.
15
How often do you go to the movie theater? 👉 Bạn đi rạp chiếu phim bao lâu một lần?
I never / sometimes / usually / often go to the movie theater … 👉 Tôi không bao giờ / thỉnh thoảng / thường / rất thường đi rạp chiếu phim …