What time do you go to bed? 👉 Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
I usually go to bed at … 👉 Tôi thường đi ngủ lúc …
Oops!
Check
Okay!
Check
15
What do you wish was near your house but isn’t? 👉 Bạn ước có gì gần nhà mình nhưng hiện không có?
I wish there was … (a park / a swimming pool / a shopping mall) near my house. 👉 Tôi ước có … (một công viên / hồ bơi / trung tâm mua sắm) gần nhà tôi.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
What challenges do parents face when raising a child? 👉 Cha mẹ gặp những khó khăn nào khi nuôi dạy con cái?
In my opinion, parents face challenges like … (teaching good manners / balancing work and family / understanding teenagers) 👉 Theo tôi, cha mẹ phải đối mặt v
Oops!
Check
Okay!
Check
banana
Go to last place!
Oops!
gold
Win 50 points!
Okay!
rocket
Go to first place!
Okay!
banana
Go to last place!
Oops!
eraser
Reset score!
Oops!
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
lifesaver
Give 25 points!
Oops!
seesaw
Swap points!
Oops!
rocket
Go to first place!
Okay!
rocket
Go to first place!
Okay!
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
How often do you chat with someone in English? 👉 Bạn nói chuyện với ai đó bằng tiếng Anh bao lâu một lần?
I never / sometimes / usually / often chat with someone in English … 👉 Tôi không bao giờ / thỉnh thoảng / thường / rất thường nói chuyện với ai đó bằng tiếng
Oops!
Check
Okay!
Check
10
Did you ever visit your relatives in the countryside? 👉 Bạn đã từng thăm họ hàng ở nông thôn chưa?
Yes, I did. / No, I didn’t. 👉 Vâng, tôi đã từng. / Không, tôi chưa.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
Why are you learning English? 👉 Tại sao bạn học tiếng Anh?
I’m learning English because … (I need it for my studies / I want to travel / I like the language) 👉 Tôi học tiếng Anh vì … (tôi cần cho việc học / tôi muốn
Oops!
Check
Okay!
Check
15
What did you use to do after school when you were in primary school? 👉 Khi học tiểu học, sau giờ học bạn thường làm gì?
After school, I used to … (do my homework / play football / watch cartoons) 👉 Sau giờ học, tôi thường … (làm bài tập / chơi bóng đá / xem phim hoạt hình)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
What devices do you have in your home? 👉 Trong nhà bạn có những thiết bị gì?
I have … (a TV, a computer, a washing machine, a fridge) in my home. 👉 Tôi có … (một cái TV, máy tính, máy giặt, tủ lạnh) trong nhà.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
How often do you go to the movie theater? 👉 Bạn đi rạp chiếu phim bao lâu một lần?
I never / sometimes / usually / often go to the movie theater … 👉 Tôi không bao giờ / thỉnh thoảng / thường / rất thường đi rạp chiếu phim …
Oops!
Check
Okay!
Check
15
What do you think are the best ways to learn English? 👉 Bạn nghĩ cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì?
To my mind / In my opinion, the best ways to learn English are … (speaking every day / watching films / practicing with friends) 👉 Theo tôi / Theo ý kiến của
Oops!
Check
Okay!
Check
10
Do you read a lot of English books? 👉 Bạn có đọc nhiều sách tiếng Anh không?
Yes, I do. / No, I don’t. 👉 Vâng, tôi có. / Không, tôi không.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
What fun activities do you do with your friends? 👉 Bạn làm những hoạt động vui nào với bạn bè?
I usually … (go to the cinema / play games / hang out / go shopping) with my friends. 👉 Tôi thường … (đi xem phim / chơi trò chơi / đi chơi / đi mua sắm) với
Oops!
Check
Okay!
Check
15
What did your family do together when you were younger? 👉 Khi bạn còn nhỏ, gia đình bạn thường làm gì cùng nhau?
When I was younger, my family and I used to … (travel / have picnics / watch movies together) 👉 Khi tôi còn nhỏ, gia đình tôi thường … (đi du lịch / đi dã ng