Game Preview

60 ĐỀ- ĐỀ 1- TỪ VỰNG

  •  English    30     Public
    cho nghĩa từ tiếng Anh
  •   Study   Slideshow
  • authentic
    đích thực; chuẩn gốc
  •  15
  • perspective
    góc nhìn; quan điểm
  •  15
  • initiative
    sáng kiến
  •  15
  • phenomenon
    hiện tượng
  •  15
  • infrastructure
    cơ sở hạ tầng
  •  15
  • stimulate
    kích thích; thúc đẩy
  •  15
  • mitigate
    giảm thiểu (tác hại)
  •  15
  • equitable
    công bằng; hợp lý
  •  15
  • combat
    chống lại
  •  15
  • preserve
    bảo tồn
  •  15
  • displacement
    sự thay thế; mất chỗ (do công nghệ)
  •  15
  • ethical considerations
    các cân nhắc đạo đức
  •  15
  • revolutionize
    cách mạng hóa
  •  15
  • prosperity
    sự thịnh vượng
  •  15
  • underrepresented
    ít được đại diện
  •  15
  • perpetuate
    duy trì; kéo dài (định kiến)
  •  15