Game Preview

90D - Week 1 - DESCRIBING YOUR JOB AND ROLE

  •  English    38     Public
    DESCRIBING YOUR JOB AND ROLE
  •   Study   Slideshow
  • làm việc như [một nghề]
    work as [a job]
  •  15
  • toàn thời gian
    full-time
  •  15
  • bán thời gian
    part-time
  •  15
  • chịu trách nhiệm cho
    responsible for
  •  15
  • xử lý [một việc gì đó]
    handle [something]
  •  15
  • một ngày điển hình
    typical day
  •  15
  • lịch làm việc bận rộn
    busy schedule
  •  15
  • công việc văn phòng
    office job
  •  15
  • khối lượng công việc
    workload
  •  15
  • hoàn thành đúng hạn
    meet a deadline
  •  15
  • chịu trách nhiệm cho
    responsible for
  •  15
  • xử lý [một việc gì đó]
    handle [something]
  •  15
  • hoàn thành đúng hạn
    meet a deadline
  •  15
  • bắt đầu làm việc lúc [giờ]
    start work at [time]
  •  15
  • kết thúc làm việc lúc [giờ]
    finish work at [time]
  •  15
  • kiểm tra email
    check emails
  •  15