Game Preview

ILearn 8

  •  English    46     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • disaster
    thảm hoạ
  •  15
  • typhoon
    bão
  •  15
  • drought
    hạn hán
  •  15
  • flood
    lũ lụt
  •  15
  • landslide = landfall = mudslide
    trận lở đất
  •  15
  • earthquake
    trận động đất
  •  15
  • tidal wave
    sóng thuỷ triều
  •  15
  • blizzard
    trận bão tuyết
  •  15
  • wildfire
    trận cháy rừng
  •  15
  • avalanche = snowslide
    trận lở tuyết
  •  15
  • tsunami
    trận sóng thần
  •  15
  • volcano
    núi lửa
  •  15
  • volcanic eruption
    sự phun trào núi lửa
  •  15
  • tornado
    lốc xoáy
  •  15
  • heat wave
    đợt nắng nóng
  •  15
  • heatstroke
    sốc nhiệt
  •  15