Game Preview

CHAPTER 5 - LAWS, POLICIES, JOBS, TOURISM

  •  English    16     Public
    LAWS, POLICIES, JOBS, TOURISM
  •   Study   Slideshow
  • hệ thống giao thông vận tải
    transportation systems
  •  15
  • tắc nghẽn giao thông
    traffic congestion / traffic jams
  •  15
  • cơ sở hạ tầng của quốc gia
    5. the country’s infrastructure
  •  15
  • gia tăng dân số
    Population growth/ population increase
  •  15
  • chi phí dịch vụ tiện ích
    utility bills
  •  15
  • tiền trợ cấp của chính phủ
    a government subsidy
  •  15
  • thúc đẩy lợi ích cộng đồng
    promote the public good
  •  15
  • an toàn cá nhân
    personal safety
  •  15
  • một lý do chính đáng
    a justifiable reason
  •  15
  • trách nhiệm của nhà lãnh đạo
    leader’s responsibility
  •  15
  • thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
    foster economic growth
  •  15
  • vượt quá ngân sách
    beyond budget
  •  15
  • quỹ cứu hộ
    a relief fund
  •  15
  • thị trường lao động
    the labor market
  •  15
  • công việc có triển vọng
    a promising job
  •  15
  • nền kinh tế trì trệ
    slow economy
  •  15