Game Preview

2/10 U3 GB9

  •  English    52     Public
    VOCAB
  •   Study   Slideshow
  • Healthy living
    lối sống lành mạnh
  •  15
  • Physical health
    sức khỏe thể chất
  •  15
  • Mental health
    sức khỏe tinh thần
  •  15
  • Maintain
    duy trì
  •  15
  • Healthy diet
    chế độ ăn lành mạnh
  •  15
  • Do exercise
    tập thể dục
  •  15
  • Counsellor
    người cố vấn
  •  15
  • Reduce stress
    giảm căng thẳng
  •  15
  • Look after
    chăm sóc
  •  15
  • Well-balanced life
    cuộc sống cân bằng
  •  15
  • Balance
    cân bằng
  •  15
  • Priority
    ưu tiên
  •  15
  • Give priority
    ưu tiên; đặt lên hàng đầu
  •  15
  • Work out
    tập thể dục
  •  15
  • Achieve
    đạt được; hoàn thành
  •  15
  • Manage time
    quản lý thời gian
  •  15