Game Preview

Đề kiểm tra TNTHPT đề số 6- Từ vựn ...

  •  87     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • impressive
    ấn tượng
  •  15
  • sleek
    bóng bẩy
  •  15
  • vibrant
    sôi động
  •  15
  • excellent
    xuất sắc
  •  15
  • clarity
    sự rõ ràng
  •  15
  • handle
    xử lý
  •  15
  • multitasking
    đa nhiệm, làm nhiều việc cùng lúc
  •  15
  • moderate
    vừa phải
  •  15
  • reliable
    đáng tin cậy
  •  15
  • recently
    gần đây
  •  15
  • purchase
    mua
  •  15
  • enhance
    nâng cao
  •  15
  • vacancy
    vị trí trống
  •  15
  • accountant
    kế toán
  •  15
  • branch
    chi nhánh
  •  15
  • unwind
    thư giãn
  •  15