Game Preview

E9-UNIT 2. VOC

  •  English    17     Public
    ..
  •   Study   Slideshow
  • tram
    xe điện
  •  15
  • bustling
    hối hả, náo nhiệt
  •  15
  • cut down on
    cắt giảm
  •  15
  • construction site
    công trường xây dựng
  •  15
  • downtown
    khu trung tâm thành phố
  •  15
  • hang out ______
    with
  •  15
  • hygiene
    vệ sinh
  •  15
  • ngứa
    itchy
  •  15
  • đồ ăn thừa
    leftover
  •  15
  • liveable
    đáng sống
  •  15
  • packed ____
    with (đông đúc)
  •  15
  • pricey
    đắt đỏ
  •  15
  • public amenities
    những tiện ích công cộng
  •  15
  • rush hour
    giờ cao điểm
  •  15
  • sky train
    tàu điện trên không
  •  15
  • traffic jam
    kẹt xe, tắc đường
  •  15