Game Preview

E9-UNIT 2. VOC

  •  English    16     Public
    ..
  •   Study   Slideshow
  • tram
  •  15
  • bustling
    hối hả
  •  15
  • cut down on
    cắt giảm
  •  15
  • construction site
    công trường xây dựng
  •  15
  • downtown
    khu trung tâm thành phố
  •  15
  • hang out ______: đi chơi với
    with
  •  15
  • hygien_: vệ sinh
    e
  •  15
  • itchy
  •  15
  • leftover
  •  15
  • liveable
    đáng sống
  •  15
  • packed ____: đông đúc
    with
  •  15
  • pricey =
    expensive
  •  15
  • public amenities
    những tiện ích công cộng
  •  15
  • rush hour
    giờ cao điểm
  •  15
  • sky train
    tàu điện trên không
  •  15
  • traffic jam
    nạn kẹt xe
  •  15