Game Preview

action verbs__Lesson 18

  •  English    9     Public
    learning Vietnamese
  •   Study   Slideshow
  • Con đang làm gì?
    nghe nhạc
  •  15
  • Con đang làm gì?
    nói chuyện
  •  15
  • Con đang làm gì?
    đọc sách
  •  15
  • Con đang làm gì?
    viết
  •  15
  • Con đang làm gì?
    xem tv
  •  15
  • Con đang làm gì?
    ăn
  •  15
  • Con đang làm gì?
    uống nước
  •  15
  • Con đang làm gì?
    ngủ
  •  15
  • Con đang làm gì?
    chơi game
  •  15