Game Preview

action verbs__Lesson 18

  •  English    17     Public
    learning Vietnamese
  •   Study   Slideshow
  • Con đang làm gì?
    nghe nhạc
  •  15
  • Con đang làm gì?
    nói chuyện
  •  15
  • Con đang làm gì?
    đọc sách
  •  15
  • Con đang làm gì?
    viết
  •  15
  • Con đang làm gì?
    xem tv
  •  15
  • Con thấy con gì?
    thấy con chó
  •  15
  • Con đang làm gì?
    ăn
  •  15
  • Con đang làm gì?
    uống nước
  •  15
  • Con đang làm gì?
    ngủ
  •  15
  • Con đang làm gì?
    chơi game
  •  15
  • Con đang làm gì?
    con đang đi chơi
  •  15
  • Con đang làm gì?
    con đang bơi
  •  15
  • Con đang làm gì?
    con đang đi xe đạp
  •  15
  • Con đang làm gì?
    con đang đi bộ
  •  15
  • Con đang làm gì?
    chạy
  •  15
  • Con đang làm gì?
    vẽ
  •  15