Game Preview

BULLYING

  •  English    30     Public
    BULLYING
  •   Study   Slideshow
  • bully (n/v) /ˈbʊl.i/
    kẻ bắt nạt / bắt nạt
  •  15
  • bullying /ˈbʊl.i.ɪŋ/
    hành vi bắt nạt
  •  15
  • physical bullying /ˈfɪz.ɪ.kəl/
    bắt nạt thể chất
  •  15
  • verbal bullying /ˈvɜː.bəl/
    bắt nạt bằng lời nói
  •  15
  • cyberbullying /ˈsaɪ.bəˌbʊl.i.ɪŋ/
    bắt nạt qua mạng
  •  15
  • victim /ˈvɪk.tɪm/
    nạn nhân
  •  15
  • threat /θret/
    lời đe dọa
  •  15
  • insult /ˈɪn.sʌlt/
    xúc phạm
  •  15
  • suspend /səˈspend/
    đình chỉ (học, công tác)
  •  15
  • discipline /ˈdɪs.ə.plɪn/
    sự kỷ luật
  •  15
  • school policy
    chính sách của trường
  •  15
  • depressed (adj)
    trầm cảm
  •  15
  • anxious (adj)
    lo lắng
  •  15
  • unsafe (adj)
    không an toàn
  •  15
  • mental health
    sức khỏe tinh thần
  •  15
  • call someone names
    gọi người khác bằng biệt danh xúc phạm
  •  15