Game Preview

bài 52

  •  English    29     Public
    treamline 4
  •   Study   Slideshow
  • tố cáo
    accuse
  •  15
  • lố bịch, buồn cười
    ridiculous
  •  15
  • trêu chọc
    ridicule
  •  15
  • mua
    purchase
  •  15
  • sự quan sát
    observation
  •  15
  • di kèm, đi theo
    accompany
  •  15
  • xúc phạm
    abusive
  •  15
  • bối cảnh, hiện trường
    scene
  •  15
  • bằng chứng
    evidence
  •  15
  • kê toa
    prescribe
  •  15
  • bất thường
    erratic
  •  15
  • phản ứng phụ
    side-effect
  •  15
  • sự tin tưởng
    confidence
  •  15
  • chất vấn
    cross-examine
  •  15
  • truy tố
    prosecute
  •  15
  • sự hồi hộp
    thrill
  •  15