Game Preview

finger print 1

  •  English    41     Public
    V-E
  •   Study   Slideshow
  • Đây là cái gì?
    What's this?
  •  15
  • Nó là 1 cái bút chì.
    It is a pencil
  •  15
  • Nó là 1 cái ô tô.
    It's a car.
  •  15
  • Nó là 1 quả bóng.
    It's a ball.
  •  15
  • Nó là 1 quyển sách.
    It's a book.
  •  15
  • Tên của bạn là gì?
    What's your name?
  •  15
  • Tên của tớ là Tom.
    My name is Tom.
  •  15
  • Đây là cái ghế phải không?
    Is this a chair?
  •  15
  • Đugs rồi.
    Yes, it is.
  •  15
  • Không phải.
    No, it isn't.
  •  15
  • Chào mẹ.
    Hello, Mom.
  •  15
  • Đây là con chó của tôi.
    This is my dog.
  •  15
  • Đây là màu gì?
    What color is this?
  •  15
  • Nó là màu xanh lá cây.
    It is green.
  •  15
  • Cho tôi 1 cây bút chì màu đỏ nhé.
    a red crayon, please.
  •  15
  • Đây nè.
    Here you are.
  •  15