Game Preview

ACTIVITIES 2

  •  English    18     Public
    LỚP 4
  •   Study   Slideshow
  • (Đó là SỐ mấy?)
    WHAT NUMBER IS IT?
  •  10
  • (Mấy giờ rồi)
    WHAT TIME IS IT?
  •  10
  • (Hôm nay THỨ mấy?)
    WHAT DAY IS IT TODAY?
  •  10
  • (Nghỉ giải lao)
    HAVE A BREAK. [breɪk]
  •  10
  • (Phòng học)
    THE CLASSROOM
  •  10
  • (Vào lớp học)
    GO INTO the classroom
  •  10
  • Bạn THỨC DẬY lúc mấy giờ?
    What time do you GET UP?
  •  10
  • Bạn ĂN SÁNG lúc mấy giờ?
    What time do you HAVE BREAKFAST [ˈbrek.fəst]?
  •  10
  • Bạn ĂN TỐI lúc mấy giờ?
    What time do you HAVE DINNER?
  •  10
  • Bạn ĂN TRƯA lúc mấy giờ?
    What time do you HAVE LUNCH?
  •  10
  • Bạn ĐI NGỦ lúc mấy giờ?
    What time do you GO TO BED?
  •  10
  • Bạn ĐI HỌC lúc mấy giờ?
    What time do you GO TO SCHOOL?
  •  10
  • Bạn ĐI RA NGOÀI lúc mấy giờ?
    What time do you GO OUT?
  •  10
  • Bạn ĐỌC SÁCH lúc mấy giờ?
    What time do you READ A BOOK?
  •  10
  • (Cô ấy là một HỌC SINH)
    She is A PUPIL.
  •  10
  • (Ở trường tiểu học)
    AT PRIMARY SCHOOL
  •  10