Game Preview

2FH18 - UNIT 9

  •  English    21     Public
    THE WORLD OF WORK - VOCAB
  •   Study   Slideshow
  • actor/ actress
    diễn viên nam/nữ
  •  15
  • architect
    kiến trúc sư
  •  15
  • artist
    họa sĩ, nghệ sĩ
  •  15
  • builder
    thợ xây
  •  15
  • electrician
    thợ điện
  •  15
  • engineer
    kỹ sư
  •  15
  • factory worker
    công nhân nhà máy
  •  15
  • hairdresser
    thợ cắt tóc
  •  15
  • journalist
    nhà báo/ phóng viên
  •  15
  • lawyer
    luật sư
  •  15
  • mechanic
    thợ máy
  •  15
  • musician
    nhạc sĩ
  •  15
  • plumber
    thợ sửa ống nước
  •  15
  • programmer
    lập trình viên
  •  15
  • receptionist
    lễ tân
  •  15
  • scientist
    nhà khoa học
  •  15