Game Preview

DESTINATION B2

  •  English    36     Public
    U20 - PHRASES AND COLLOCATIONS
  •   Study   Slideshow
  • mất/ nắm/ có kiểm soát về cái gì
    lose/take/have control (of sth)
  •  15
  • kiểm soát
    in control
  •  10
  • ngoài tầm kiểm soát
    out of control
  •  5
  • Có sự ảnh hưởng lên
    have an effect (on sth/sb)
  •  20
  • có hiệu lực, có tác dụng
    take effect
  •  5
  • cuối cùng của cái gì
    at the end (of sth)
  •  15
  • Đến hồi kết thúc
    come to an end
  •  10
  • đến sự kết thúc của
    come to/reach the end (of sth)
  •  5
  • Ở tầng trệt / tầng 1 / tầng 2 /etc
    on the ground/first/second/etc floor
  •  10
  • làm ầm ĩ lên
    make/cause a fuss (about sth/doing)
  •  15
  • kéo dài như
    (for) as long as
  •  25
  • Rất lâu để làm
    long to do
  •  10
  • Rất lâu để làm gì đó
    long for sth (to do)
  •  5
  • nhìn cái gì/ai
    have/take a look at sth/sb
  •  10
  • nhìn giống cái gì/ai
    look like sth/sb
  •  10
  • Nhìn vào/tìm ai đó, vật gì đó
    look at/for sth/sb
  •  5