Game Preview

DESTINATION B2

  •  English    23     Public
    U16 - WORD PATTERNS
  •   Study   Slideshow
  • Liên tưởng ai đó/điều gì đó với ai đó/điều gì đó
    associate sth/sb with sth/sb
  •  15
  • cẩn thận về cái gì
    careful with/about/of sth
  •  10
  • lựa chọn giữa
    choose between
  •  10
  • Chọn để làm
    choose to do
  •  5
  • khen ngợi ai đó về điều gì
    compliment sb on sth
  •  20
  • đầy cái gì
    full of sth
  •  10
  • thiếu cái gì đó
    lack sth
  •  5
  • thiếu của cái gì đó
    lack of sth
  •  5
  • sự thiếu trong cái gì
    lacking in sth
  •  5
  • Mời ai cái gì
    offer sb sth
  •  15
  • cung cấp cái gì cho ai
    offer sth (to sb)
  •  5
  • đề nghị làm gì
    offer to do
  •  15
  • Xem ai đó như là
    regard sb as (being) sth
  •  20
  • nhớ phải làm gì
    remember to do
  •  5
  • nhớ cái gì/ ai đó/ đã làm gì
    remember sth/sb/doing
  •  5
  • nhớ rằng
    remember that
  •  10