Game Preview

DESTINATION B2

  •  English    25     Public
    U14 - WORD PATTERNS
  •   Study   Slideshow
  • nghiện cái gì đó
    addicted to sth
  •  15
  • nỗ lực làm gì
    attempt to do
  •  10
  • được lợi ích từ, hưởng lợi từ
    benefit form sth
  •  5
  • Phàn nàn với ai đó về việc gì đó
    complain (to sb) (about sth/sb doing)
  •  10
  • phàn nàn về điều gì
    complain of sth
  •  10
  • Đương đầu việc gì đó
    cope with sth/doing
  •  5
  • Tiêm thuốc gì đó cho ai đó
    inject sth into sth/sb
  •  20
  • Dẫn đến điều gì đó, việc gì đó
    lead to sth/(your) doing
  •  5
  • có khả năng làm gì
    likely to do
  •  15
  • (không) có khả năng là vậy
    (un)likely that
  •  15
  • cần làm gì
    need to do
  •  5
  • Cần được làm gì đó (bị động)
    need doing
  •  5
  • cần
    in need of
  •  5
  • không cần thiết
    no need for
  •  5
  • phẫu thuật ai/cái gì
    operate on sb/sth
  •  25
  • chịu đựng điều gì
    suffer from sth
  •  10