Game Preview

bài 23

  •  English    55     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • chọn
    adopt
  •  15
  • cắt rời
    amputate
  •  15
  • chim nhạn bắc cực
    arctic tern
  •  15
  • gắn liền, đính
    attach
  •  15
  • cục nam châm
    bar magnet
  •  15
  • con dơi
    bat
  •  15
  • huy hiệu
    badge
  •  15
  • sự sinh sản
    breeding
  •  15
  • nơi sinh sản
    breeding-ground
  •  15
  • nhãn dán xe hơi
    carsticker
  •  15
  • con gà con
    chick
  •  15
  • đường vòng
    circuit
  •  15
  • mõm đá
    clifftop
  •  15
  • bờ biển
    coastline
  •  15
  • sự cưỡng bách
    compulsion
  •  15
  • bế, ẵm
    cradle
  •  15