Game Preview

bài 6

  •  English    20     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • khả năng
    ability
  •  15
  • lợi thế, sự thuận lợi
    advantage
  •  15
  • sự bất lợi
    disadvantage
  •  15
  • nhai
    chew
  •  15
  • thư ký
    clerk
  •  15
  • bản lý lịch
    curriculum vitae
  •  15
  • chi tiết
    detail
  •  15
  • bao quanh
    enclose
  •  15
  • thiết yếu
    essential
  •  15
  • ấn tượng
    impression
  •  15
  • liên quan tới
    involve
  •  15
  • sự liên quan
    involvement
  •  15
  • cấp dưới, ít thâm niên
    junior
  •  15
  • cách bố trí, cách trình bày
    layout
  •  15
  • tờ rơi
    leaflet
  •  15
  • chỗ trống, chưa có người làm
    vacancy
  •  15