Game Preview

transportation

  •  English    34     Public
    1
  •   Study   Slideshow
  • tàu cao tốc
    High-speed train / hī spēd treɪn/
  •  15
  • tàu điện ngầm
    Subway /ˈsʌb.weɪ/
  •  15
  • tàu điện ngầm
    Subway /ˈsʌb.weɪ/
  •  15
  • xe khách
    Coach / kōCH/
  •  15
  • Xe tay ga
    Scooter /ˈskuːtə/
  •  15
  • Xe điện
    Tram /træm/
  •  15
  • Xe tải
    Truck / trək/
  •  15
  • Trực thăng
    Helicopter/ˈhɛ.lɪˌkɑːp.tər/
  •  15
  • Máy bay
    Airplane/ˈɛr.plen/
  •  15
  • Máy bay phản lực
    Jet /dʒɛt/
  •  15
  • Đường băng
    Runway /ˈrʌnˌweɪ/
  •  15
  • Cất cánh
    Takeoff /ˈteɪkˌɔf/
  •  15
  • Hạ cánh
    Landing /ˈlændɪŋ/
  •  15
  • Thuyền buồm
    Sailboat /seɪlbəʊt/
  •  15
  • Thuyền
    Boat /bəʊt/
  •  15
  • Phà
    Ferry /ˈfɛri/
  •  15