Game Preview

bài 61

  •  English    10     Public
    streamline 1
  •   Study   Slideshow
  • mặt trăng
    moon
  •  15
  • phi hành gia
    astronaut=spaceman
  •  15
  • hạ cánh
    land
  •  15
  • đài kiểm soát không vụ
    mission control
  •  15
  • nghe
    hear
  •  15
  • 1 cách rõ ràng
    clearly
  •  15
  • tiếp theo
    next
  •  15
  • cái thang
    ladder
  •  15
  • đặt, để, cắm cờ
    place
  •  15
  • lá cờ
    flag
  •  15