Game Preview

C29 10 common sentences

  •  English    23     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • self-pity (adj)
    tủi thân
  •  15
  • altar (n)
    bàn thờ
  •  15
  • pass away
    chết
  •  15
  • speechless (adj)
    cạn lời / không nói nên lời
  •  15
  • sassy (adj)
    xéo sắc
  •  15
  • propose (v)
    đề xuất
  •  15
  • proposal (n)
    sự đề xuất
  •  15
  • get along well with (phv)
    hoà thuận với
  •  15
  • get fired (phv)
    bị sa thải
  •  15
  • have nothing in common
    không có điểm chung
  •  15
  • hit it off
    rất hợp cạ
  •  15
  • brave (adj)
    gan dạ
  •  15
  • bold (adj)
    táo bạo
  •  15
  • This is too good to be true
    chuyện này tốt đến khó tin quá
  •  15
  • It serves you right
    đáng đời bạn
  •  15
  • It’s a long shot
    không dễ ăn vậy đâu
  •  15