(need → needed) – Theo quy tắc báo cáo lời nói (reported speech), khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, động từ "need" được chuyển sang quá khứ: "I ne
15
The final exam is extremely __________. You need to pass it. (importance)
(importance → important) – Từ "importance" là danh từ, trong khi ở đây cần một tính từ để mô tả "the final exam". Cách chuyển đổi: importance → important.
15
These sorts of deals are only available to people with the right __________. (connect)
(connect → connections) – Khi nói về mối quan hệ, ta dùng danh từ số nhiều "connections" để chỉ các liên hệ hoặc quan hệ: "the right connections" chỉ những mối
15
She gave her parents __________ worry when she forgot to call them. (necessity)
(necessity → unnecessary) – Ở đây muốn diễn đạt “không cần thiết”. Ta lấy danh từ "necessity" và thêm tiền tố "un-" + đuôi tính từ, thành unnecessary (không cần
15
The parcel was __________ labeled "Fragile". (clearance)
(clearance → clearly) – Cần một trạng từ để mô tả cách mà bưu kiện được ghi nhãn. Từ "clearance" chuyển thành clearly, trạng từ của "clear" (rõ ràng).
15
Don’t worry! The editor always takes key __________. (decide)
(decide → decisions) – Sau cụm từ "takes key" cần một danh từ chỉ “quyết định”. Dạng danh từ của "decide" là decision; số nhiều là decisions.
15
After careful deliberation, the committee reached a __________ about the new policy. (decide)
(decide → decision) – “Reached a …” cần danh từ. Động từ “decide” chuyển thành danh từ decision, chỉ hành động đưa ra quyết định.
15
She feels very __________ to her hometown, even after many years away. (connect)
(connect → connected) – Ở đây cần tính từ miêu tả cảm giác “gắn bó”. Quá khứ phân từ của "connect" là connected có nghĩa là “được kết nối với…”.
15
It is __________ to follow the new safety rules during the experiment. (necessity)
(necessity → necessary) – Cần tính từ để mô tả sự "cần thiết". Từ "necessity" chuyển thành necessary.
15
After the storm, the affected families were truly __________ of assistance. (need)
(need → in need) – Cụm từ "in need" có nghĩa là “đang cần sự giúp đỡ”. Sau cơn bão, các gia đình “in need of assistance” có nghĩa là cần được trợ giúp.
15
My baby __________ his mother's hand when crossing the street. (need)
(need → needs) Câu này có chủ ngữ "My baby" (người, vật số ít) nên động từ cần có "s" ở thì hiện tại đơn.
15
It is very __________ to wear a seatbelt when riding in a car. (importance)
(importance → important) Sau “is very …” cần một tính từ mô tả tính chất của việc đeo an toàn. Từ danh từ "importance" chuyển sang tính từ là important.
15
I always __________ with my best friend on TikTok after school. (connect)
Với chủ ngữ "I" trong thì hiện tại đơn, động từ “connect” giữ nguyên dạng cơ bản.
15
We must __________ where to go for lunch. (decide)
(decide) Sau “must” luôn dùng động từ ở dạng cơ bản (infinitive không “to”).