She feels very __________ to her hometown, even after many years away. (connect)
(connect → connected) – Ở đây cần tính từ miêu tả cảm giác “gắn bó”. Quá khứ phân từ của "connect" là connected có nghĩa là “được kết nối với…”.
Oops!
Check
Okay!
Check
lifesaver
Give 10 points!
Oops!
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
rocket
Go to first place!
Okay!
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
These sorts of deals are only available to people with the right __________. (connect)
(connect → connections) – Khi nói về mối quan hệ, ta dùng danh từ số nhiều "connections" để chỉ các liên hệ hoặc quan hệ: "the right connections" chỉ những mối
Oops!
Check
Okay!
Check
seesaw
Swap points!
Oops!
star
Double points!
Okay!
shark
Other team loses 10 points!
Okay!
lifesaver
Give 10 points!
Oops!
15
The parcel was __________ labeled "Fragile". (clearance)
(clearance → clearly) – Cần một trạng từ để mô tả cách mà bưu kiện được ghi nhãn. Từ "clearance" chuyển thành clearly, trạng từ của "clear" (rõ ràng).
Oops!
Check
Okay!
Check
monster
Reset all scores!
Oops!
shark
Other team loses 20 points!
Okay!
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
banana
Go to last place!
Oops!
15
The final exam is extremely __________. You need to pass it. (importance)
(importance → important) – Từ "importance" là danh từ, trong khi ở đây cần một tính từ để mô tả "the final exam". Cách chuyển đổi: importance → important.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
My baby __________ his mother's hand when crossing the street. (need)
(need → needs) Câu này có chủ ngữ "My baby" (người, vật số ít) nên động từ cần có "s" ở thì hiện tại đơn.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
We must __________ where to go for lunch. (decide)
(decide) Sau “must” luôn dùng động từ ở dạng cơ bản (infinitive không “to”).
Oops!
Check
Okay!
Check
boom
Lose 50 points!
Oops!
magnet
Take 5 points!
Okay!
rocket
Go to first place!
Okay!
baam
Lose 20 points!
Oops!
15
Don’t worry! The editor always takes key __________. (decide)
(decide → decisions) – Sau cụm từ "takes key" cần một danh từ chỉ “quyết định”. Dạng danh từ của "decide" là decision; số nhiều là decisions.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
It is __________ to follow the new safety rules during the experiment. (necessity)
(necessity → necessary) – Cần tính từ để mô tả sự "cần thiết". Từ "necessity" chuyển thành necessary.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
She gave her parents __________ worry when she forgot to call them. (necessity)
(necessity → unnecessary) – Ở đây muốn diễn đạt “không cần thiết”. Ta lấy danh từ "necessity" và thêm tiền tố "un-" + đuôi tính từ, thành unnecessary (không cần
Oops!
Check
Okay!
Check
15
I always __________ with my best friend on TikTok after school. (connect)
Với chủ ngữ "I" trong thì hiện tại đơn, động từ “connect” giữ nguyên dạng cơ bản.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
The doctor said I __________ an operation. (need)
(need → needed) – Theo quy tắc báo cáo lời nói (reported speech), khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, động từ "need" được chuyển sang quá khứ: "I ne
Oops!
Check
Okay!
Check
15
After the storm, the affected families were truly __________ of assistance. (need)
(need → in need) – Cụm từ "in need" có nghĩa là “đang cần sự giúp đỡ”. Sau cơn bão, các gia đình “in need of assistance” có nghĩa là cần được trợ giúp.