Game Preview

Kiểm tra bài 12 p1

  •  Chinese    18     Public
    đọc và dịch, trả lời câu hỏi
  •   Study   Slideshow
  • kém
  •  20
  • 今天几号?(đọc và dịch)
    hôm nay ngày mấy?
  •  15
  • 太热了
    nóng quá
  •  15
  • 差两分八点
    7h58
  •  15
  • 你们学校有多少个学生?
    trường các bạn có bao nhiêu học sinh?
  •  20
  • 你去哪个商店买杯子?
    bạn đi cửa hàng nào mua ly?
  •  25
  • 小猫在那儿
    con mèo ở kia
  •  10
  • 哪个椅子
    cái ghế nào
  •  5
  • 儿子在医院工作
    con trai làm việc ở bệnh viện
  •  15
  • 桌子上有一个电脑和一本书。
    trên bàn có 1 cái máy tính và 1 quyển sách
  •  10
  • 我能坐这儿吗?
    tôi có thể ngồi ở đây không?
  •  10
  • 椅子下面有什么?
    dưới ghế có gì
  •  5
  • 你几点吃午饭?
    mấy giờ bạn ăn trưa
  •  15
  • 你想在北京住几天?
    bạn muốn ở Bắc Kinh mấy ngày
  •  20
  • 明天天气怎么样?
    ngày mai thời tiết như thế nào
  •  10
  • 北京天气太热了。
    thời tiết Bắc Kinh nóng quá
  •  5