Game Preview

제35회.듣기

  •  Korean    43     Public
    중요한 문법과 단어
  •   Study   Slideshow
  • Vㄹ/을게요
    sẽ làm V
  •  15
  • 문구점
    cửa hàng văn phòng phẩm
  •  15
  • 사진관
    tiệm chụp ảnh
  •  15
  • 우체국
    bưu điện
  •  15
  • 김치를 담그다
    muối kim chi
  •  15
  • V아/어 보다
    thử làm V
  •  15
  • v은/ㄴ 적이 있다/ 없다
    từng làm V/ chưa từng làm V
  •  15
  • 도착하다
    đến nơi
  •  15
  • 포장하다
    đóng gói
  •  15
  • 모레
    ngày kia
  •  15
  • 급하다
    gấp
  •  15
  • 소포
    bưu phẩm, bưu kiện
  •  15
  • 특급으로 보내다
    gửi chuyển phát nhanh
  •  15
  • 가 계시다
    가서 있다 đi rồi ở lại (đó)
  •  15
  • hành lý
  •  15
  • 무료로
    miễn phí
  •  15