Game Preview

Writing unit10

  •  English    24     Public
    Writing unit10
  •   Study   Slideshow
  • advertisement (n) /ədˈvɜːtɪsmənt/
    Bài quảng cáo,tờ thông báo
  •  15
  • ecotourism (n) /iːkəʊˈtʊərɪz(ə)m/
    Du lịch sinh thái
  •  15
  • village (n) /ˈvɪlɪdʒ/
    Làng,xã
  •  15
  • pair (n) /peə(r)/
    Đôi,cặp
  •  15
  • special (adj) /ˈspeʃl/
    Đặc biệt
  •  15
  • tourist (n) /ˈtʊərɪst/
    Khách du lịch
  •  15
  • farm (n) /fɑːm/
    Trang trại,đồn điền
  •  15
  • handmade (adj) /'hændmeid/
    Đồ tự làm,đồ thủ công
  •  15
  • eco friendly (adj) /ˌiːkəʊˈfrendli/
    Thân thiện với môi trường
  •  15
  • business (n) /ˈbɪznəs/
    Việc buôn bán,cơ sở thương mại,cửa hàng
  •  15
  • famous for sth
    Nổi tiếng/nổi danh về cái gì
  •  15
  • vegetable (n) /ˈvedʒtəbl/
    Rau
  •  15
  • herb (n) /hɜːb/
    thảo mộc
  •  15
  • spend (v) /spend/
    Chi tiêu,sử dụng
  •  15
  • recommend (v) /ˌrekəˈmend/
    Giới thiệu,tiến cử(người,vật)
  •  15
  • well known (adj) /ˌwel ˈnəʊn/
    Được biết đến rộng rãi
  •  15