Tế bào gốc là gì? A. Tế bào đã biệt hóa hoàn toàn thành tế bào chức năng. B. Tế bào không thể sửa chữa tổn thương trong cơ thể. C. Tế bào chỉ có trong phôi thai. D. Tế bào có khả năng tự đổi mới và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác.
Tế bào có khả năng tự đổi mới và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác.
10
Tế bào gốc phôi (ESC) được lấy từ giai đoạn nào? A. Giai đoạn trứng chưa thụ tinh. B. Giai đoạn phôi nang (4-8 ngày sau thụ tinh). C. Giai đoạn thai nhi 3 tháng tuổi. D. Giai đoạn trưởng thành.
Giai đoạn phôi nang (4-8 ngày sau thụ tinh).
25
Tế bào gốc phôi có khả năng gì? A. Chỉ biệt hóa thành tế bào máu. B. Biệt hóa thành mọi loại tế bào trong cơ thể. C. Không thể biệt hóa. D. Chỉ có trong tủy xương.
Biệt hóa thành mọi loại tế bào trong cơ thể.
15
Tại sao nghiên cứu tế bào gốc phôi gây tranh cãi đạo đức? A. Vì chúng không có ứng dụng y học. B. Vì phải phá hủy phôi thai để thu nhận. C. Vì chúng chỉ có ở người trưởng thành. D. Vì chúng gây ung thư.
Vì phải phá hủy phôi thai để thu nhận.
10
Tế bào gốc trưởng thành thường được tìm thấy ở đâu? A. Trong tủy xương, mô mỡ, máu cuống rốn B. Chỉ trong phôi thai. C. Chỉ trong não. D. Chỉ trong tim.
Trong tủy xương, mô mỡ, máu cuống rốn
20
Tế bào gốc toàn năng (Totipotent) có thể biệt hóa thành gì? A. Chỉ tế bào máu. B. Mọi tế bào cơ thể + nhau thai. C. Chỉ tế bào da. D. Chỉ tế bào thần kinh.
Mọi tế bào cơ thể + nhau thai.
15
Tế bào gốc vạn năng (Pluripotent) không thể tạo ra gì? A. Tế bào thần kinh. B. Tế bào cơ tim. C. Nhau thai. D. Tế bào da.
Nhau thai.
15
Tế bào gốc đa năng (Multipotent) có thể biệt hóa thành gì? A. Mọi loại tế bào trong cơ thể. B. Chỉ một nhóm tế bào liên quan (VD: tế bào máu). C. Chỉ tế bào phôi. D. Chỉ tế bào ung thư.
Chỉ một nhóm tế bào liên quan (VD: tế bào máu).
15
Ứng dụng nào KHÔNG phải của tế bào gốc? A. Điều trị bệnh máu trắng (leukemia). B. Tái tạo da sau bỏng. C. Làm nhiên liệu ô tô. D. Nghiên cứu thuốc mới.
Làm nhiên liệu ô tô.
15
Ai là người phát minh ra tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSC)? A. Albert Einstein. B. Marie Curie. C. Louis Pasteur. D. Shinya Yamanaka.
Shinya Yamanaka.
15
iPSC được tạo ra bằng cách nào? A. Lấy trực tiếp từ phôi thai. B. Đưa 4 gen đặc biệt vào tế bào trưởng thành. C. Chiếu xạ tế bào. D. Đông lạnh tế bào.
Đưa 4 gen đặc biệt vào tế bào trưởng thành.
20
Ghép tế bào gốc có nguy cơ gì? A. Gây đào thải miễn dịch. B. Làm tăng chiều cao. C. Gây mù màu. D. Không có rủi ro.
Gây đào thải miễn dịch.
10
Công nghệ nào đang thử nghiệm với tế bào gốc? A. In 3D nội tạng (Bioprinting). B. Sản xuất điện thoại. C. Xây dựng nhà cao tầng. D. Chế tạo máy bay.
In 3D nội tạng (Bioprinting).
15
Tế bào gốc KHÔNG được dùng để điều trị bệnh nào? A. Bệnh Parkinson. B. Tiểu đường type 1. C. Cảm lạnh thông thường. D. Bỏng nặng.
Cảm lạnh thông thường.
15
Mục tiêu tương lai nào KHÔNG khả thi với tế bào gốc? A. Tạo ra cơ thể người hoàn chỉnh. B. Chữa lành tủy sống hoàn toàn. C. Làm pizza từ tế bào gốc. D. Đảo ngược lão hóa.
Làm pizza từ tế bào gốc.
15
Tế bào gốc trưởng thành khác tế bào gốc phôi ở điểm nào sau đây? A. Tế bào gốc trưởng thành không thể biệt hoá B. Tế bào gốc trưởng thành chỉ có ở người già C. Tế bào gốc trưởng thành có khả năng biệt hoá hạn chế hơn tế bào gốc phôi D. Tế b
Tế bào gốc trưởng thành có khả năng biệt hoá hạn chế hơn tế bào gốc phôi