Tế bào gốc đa năng (Multipotent) có thể biệt hóa thành gì? A. Mọi loại tế bào trong cơ thể. B. Chỉ một nhóm tế bào liên quan (VD: tế bào máu). C. Chỉ tế bào phôi. D. Chỉ tế bào ung thư.
Chỉ một nhóm tế bào liên quan (VD: tế bào máu).
Oops!
Check
Okay!
Check
15
Ai là người phát minh ra tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSC)? A. Albert Einstein. B. Marie Curie. C. Louis Pasteur. D. Shinya Yamanaka.
Shinya Yamanaka.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
Tế bào gốc toàn năng (Totipotent) có thể biệt hóa thành gì? A. Chỉ tế bào máu. B. Mọi tế bào cơ thể + nhau thai. C. Chỉ tế bào da. D. Chỉ tế bào thần kinh.
Mọi tế bào cơ thể + nhau thai.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
Có mấy loại tế bào gốc chính? A. 1 B. 2 C. 3 D. 4
2
Oops!
Check
Okay!
Check
15
Ứng dụng nào KHÔNG phải của tế bào gốc? A. Điều trị bệnh máu trắng (leukemia). B. Tái tạo da sau bỏng. C. Làm nhiên liệu ô tô. D. Nghiên cứu thuốc mới.
Làm nhiên liệu ô tô.
Oops!
Check
Okay!
Check
20
iPSC được tạo ra bằng cách nào? A. Lấy trực tiếp từ phôi thai. B. Đưa 4 gen đặc biệt vào tế bào trưởng thành. C. Chiếu xạ tế bào. D. Đông lạnh tế bào.
Đưa 4 gen đặc biệt vào tế bào trưởng thành.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
Vì sao tế bào gốc được coi là tiềm năng lớn trong điều trị bệnh hiểm nghèo? A. Vì có thể nhân bản vô hạn để tạo ra cơ quan thay thế B. Vì có khả năng tự chữa lành mô bị tổn thương bằng cách biệt hoá thành tế bào cần thiết C. Vì có thể tiêu
Vì có khả năng tự chữa lành mô bị tổn thương bằng cách biệt hoá thành tế bào cần thiết
Oops!
Check
Okay!
Check
boom
Lose 50 points!
Oops!
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
rocket
Go to first place!
Okay!
banana
Go to last place!
Oops!
20
Tế bào gốc trưởng thành thường được tìm thấy ở đâu? A. Trong tủy xương, mô mỡ, máu cuống rốn B. Chỉ trong phôi thai. C. Chỉ trong não. D. Chỉ trong tim.
Trong tủy xương, mô mỡ, máu cuống rốn
Oops!
Check
Okay!
Check
10
Câu 23: Mục tiêu nào sau đây chưa đạt được trong nghiên cứu tế bào gốc? A. Điều trị bệnh máu. B. Tái tạo hoàn chỉnh cơ quan phức tạp như tim, gan. C. Ứng dụng trong thử nghiệm thuốc. D. Chữa lành vết bỏng.
B. Tái tạo hoàn chỉnh cơ quan phức tạp như tim, gan.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
Ứng dụng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến công nghệ tế bào gốc? A. Điều trị bỏng nặng bằng ghép tế bào da B. Sản xuất tủy xương nhân tạo C. Tạo giống cây trồng biến đổi gen D. Điều trị bệnh Parkinson
Tạo giống cây trồng biến đổi gen
Oops!
Check
Okay!
Check
25
Tế bào gốc phôi (ESC) được lấy từ giai đoạn nào? A. Giai đoạn trứng chưa thụ tinh. B. Giai đoạn phôi nang (4-8 ngày sau thụ tinh). C. Giai đoạn thai nhi 3 tháng tuổi. D. Giai đoạn trưởng thành.
Giai đoạn phôi nang (4-8 ngày sau thụ tinh).
Oops!
Check
Okay!
Check
monster
Reset all scores!
Oops!
gold
Win 50 points!
Okay!
rocket
Go to first place!
Okay!
thief
Give points!
5
10
15
20
25
monster
Reset all scores!
Oops!
star
Double points!
Okay!
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
Tế bào gốc trưởng thành khác tế bào gốc phôi ở điểm nào sau đây? A. Tế bào gốc trưởng thành không thể biệt hoá B. Tế bào gốc trưởng thành chỉ có ở người già C. Tế bào gốc trưởng thành có khả năng biệt hoá hạn chế hơn tế bào gốc phôi D. Tế b
Tế bào gốc trưởng thành có khả năng biệt hoá hạn chế hơn tế bào gốc phôi
Oops!
Check
Okay!
Check
15
Câu 22: Thách thức lớn nhất khi cấy ghép tế bào gốc là gì? A. Thiếu nguồn tế bào. B. Hiện tượng đào thải miễn dịch. C. Tế bào gốc quá rẻ. D. Dễ bảo quản.