Game Preview

E9 - UNIT 11 - Electronic devices

  •  English    28     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • desktop (n)
    màn hình máy tính
  •  15
  • tablet (n)
    máy tính bảng
  •  15
  • portable (a)
    có thể mang theo
  •  15
  • case (n)
    trường hợp
  •  15
  • grey (a)
    màu xám
  •  15
  • light (a)
    nhẹ
  •  15
  • lightweight (a)
    nhẹ cân
  •  15
  • aluminium (n)
    nhôm
  •  15
  • case (n)
    ốp ( điện thoại / máy tính bảng )
  •  15
  • scan document (v)
    quét tài liệu
  •  15
  • touchscreen
    màn hình cảm ứng
  •  15
  • finger (n)
    ngón tay
  •  15
  • type (v)
    đánh máy
  •  15
  • virtual keyboard (n)
    bàn phím ảo
  •  15
  • wireless (a)
    không dây
  •  15
  • hardware keyboard (n)
    bàn phím vật lý
  •  15