Game Preview

own

  •  English    34     Public
    education
  •   Study   Slideshow
  • Trường cấp 1
    Primary school
  •  15
  • Trường cấp 2
    Secondary school
  •  15
  • Trường trung học phổ thông
    High school
  •  15
  • Trường nội trú
    Boarding school
  •  15
  • Trường tư thục
    Private school
  •  15
  • Học thuộc lòng
    To learn by heart
  •  15
  • Giảng bài
    To deliver a lecture
  •  15
  • Đạt được kết quả học tập cao
    To get higher academic results
  •  15
  • Cao đẳng != khóa học sau cấp 3 (thường là nghề, chứng chỉ)
    College != further education
  •  15
  • sinh viên đang học đại học (chưa tốt nghiệp)
    Undergraduate /ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/
  •  15
  • Tiến sĩ
    Doctorate
  •  15
  • Khóa học hướng nghiệp
    Vocational course
  •  15
  • Khóa học đào tạo từ xa
    Distance learning course
  •  15
  • Giáo dục toàn diện
    Comprehensive education
  •  15
  • Theo đuổi giáo dục bậc đại học
    To pursue tertiary education
  •  15
  • Thực hiện bài thuyết trình
    To give a presentation
  •  15