Game Preview

collocation 2

  •  English    176     Public
    vocabulary 12
  •   Study   Slideshow
  • make a decision
    đưa ra quyết định)
  •  15
  • make a mistake
    mắc lỗi)
  •  15
  • make a choice
    lựa chọn)
  •  15
  • make a plan
    lập kế hoạch)
  •  15
  • make money
    kiếm tiền)
  •  15
  • make an effort
    nỗ lực, cố gắng)
  •  15
  • make a suggestion
    đưa ra gợi ý)
  •  15
  • make progress
    tiến bộ, cải thiện)
  •  15
  • make a phone call
    gọi điện)
  •  15
  • make an appointment
    đặt lịch hẹn)
  •  15
  • make a speech
    phát biểu)
  •  15
  • make a noise
    gây ồn ào)
  •  15
  • make a complaint
    khiếu nại)
  •  15
  • make a wish
    ước)
  •  15
  • make a difference
    tạo ra sự khác biệt)
  •  15
  • make a mess
    gây bừa bộn, lộn xộn)
  •  15