Game Preview

我会说中文。

  •  Chinese    10     Public
    SGK Tiếng Trung Quốc 3 (tập 2)-第十五课
  •   Study   Slideshow
  • 他们在做什么?
    他们在读书。
  •  5
  • 她们在说汉语吗?
    她们在说英语。
  •  5
  • 他在写英语吗?
    不是,他在写汉字。
  •  5
  • 她在读什么书?
    她在读汉语书。
  •  5
  • Sắp xếp câu sau:会 / 你 / 说 / 中文 / 吗
    你会说中文吗?
  •  10
  • Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi biết nói tiếng Trung Quốc, tôi cũng biết viết chữ Hán.
    我会说中文,也会写汉字。
  •  10
  • Dịch câu sau sang tiếng Việt: 他不会写汉字。
    Anh ấy không biết viết chữ Hán.
  •  10
  • Hoàn thành câu sau: 我会说英语,我有两...英语书。
    我会说英语,我有两本英语书。
  •  10
  • Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của các từ sau: Zhōngwén, shuō, Hànzi, dú
    中文,说,汉字,读
  •  15
  • Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của câu sau: Zhège zì wǒ bù huì dú, yě bù huì xiě.
    这个字我不会读,也不会写。
  •  15